genus coniogramme
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Dương xỉ Coniogramme: "genus coniogramme" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ dương xỉ, bao gồm các loài dương xỉ sống trên cạn, phân bố chủ yếu ở các đảo Thái Bình Dương và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Coniogramme bao gồm một số loài dương xỉ được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Á.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Coniogramme vì cấu trúc sinh sản độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus coniogramme" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật, đặc biệt là khi mô tả các loài dương xỉ thuộc chi này.
- The genus coniogramme is distinguished by its elongated sori. (Chi Coniogramme được phân biệt bởi các ổ bào tử dài của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Coniogramme (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Coniogramme japonica is a common species in Japan. (Coniogramme japonica là một loài phổ biến ở Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.